朱迪思米勒 zhū dí sī mǐ lēi · chu địch tư mễ lặc Hán Việt: chu địch tư mễ lặc · Pinyin: zhū dí sī mǐ lēi Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 迪 (địch) + 思 (tư) + 米 (mễ) + 勒 (lặc)Pinyinzhū dí sī mǐ lēiHán Việtchu địch tư mễ lặcCấu tạo朱 + 迪 + 思 + 米 + 勒 · chu + địch + tư + mễ + lặc nghĩa thành phần: chu + địch + tư + mễ + lặc