朱門酒肉臭 chu môn tửu nhục xú Hán Việt: chu môn tửu nhục xú Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 門 (môn) + 酒 (tửu) + 肉 (nhục) + 臭 (xú)Hán Việtchu môn tửu nhục xúCấu tạo朱 + 門 + 酒 + 肉 + 臭 · chu + môn + tửu + nhục + xú nghĩa thành phần: chu + môn + tửu + nhục + xú Nghĩa EngCihui 朱門酒肉臭 hūménjiǔròuchòu f.e. overweening wealth of the rich