樸烈費蘭斯 pǔlièfèilánsī · phác liệt phí lan tư Hán Việt: phác liệt phí lan tư · Pinyin: pǔlièfèilánsī Tổng quan Cấu tạo: 樸 (phác) + 烈 (liệt) + 費 (phí) + 蘭 (lan) + 斯 (tư)PinyinpǔlièfèilánsīHán Việtphác liệt phí lan tưCấu tạo樸 + 烈 + 費 + 蘭 + 斯 · phác + liệt + phí + lan + tư nghĩa thành phần: phác + liệt + phí + lan + tư Nghĩa EngCihui preferans