機上供應品

jī shàng gōng yìng pǐn ki thượng cung ứng phẩm

Hán Việt: ki thượng cung ứng phẩm · Pinyin: jī shàng gōng yìng pǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (ki) + (thượng) + (cung) + (ứng) + (phẩm)