机体再生说 ki thể tái sanh thuyết Hán Việt: ki thể tái sanh thuyết Tổng quan thuyết mầm; thuyết pangen Cấu tạo: 機 (ki) + 體 (thể) + 再 (tái) + 生 (sanh) + 說 (thuyết)Hán Việtki thể tái sanh thuyếtTừ loạidanhCấu tạo機 + 體 + 再 + 生 + 說 · ki + thể + tái + sanh + thuyết nghĩa thành phần: ki + thể + tái + sanh + thuyết Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sinh học toàn phầnMainlandKaggle Zh-Vi pangenesis Từ liên quan Gần nghĩa机体法则 · 机体字母