機體再生說

ki thể tái sanh thuyết

Hán Việt: ki thể tái sanh thuyết

Tổng quan

thuyết mầm; thuyết pangen

Cấu tạo: (ki) + (thể) + (tái) + (sanh) + (thuyết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuyết mầm; thuyết pangen