機關出版物 jī guān chū bǎn wù · ki quan xuất bản vật Hán Việt: ki quan xuất bản vật · Pinyin: jī guān chū bǎn wù Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 關 (quan) + 出 (xuất) + 版 (bản) + 物 (vật)Pinyinjī guān chū bǎn wùHán Việtki quan xuất bản vậtCấu tạo機 + 關 + 出 + 版 + 物 · ki + quan + xuất + bản + vật nghĩa thành phần: ki + quan + xuất + bản + vật