機動車輛保險
ki động xa lượng bảo hiểm
Hán Việt: ki động xa lượng bảo hiểm · Pinyin: jī dòng chē liàng bǎo xiǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 機 (ki) + 動 (động) + 車 (xa) + 輛 (lượng) + 保 (bảo) + 險 (hiểm)
Hán Việt: ki động xa lượng bảo hiểm · Pinyin: jī dòng chē liàng bǎo xiǎn
Cấu tạo: 機 (ki) + 動 (động) + 車 (xa) + 輛 (lượng) + 保 (bảo) + 險 (hiểm)