機器人技術 jī qì rén jì shù · ki khí nhân kĩ thuật Hán Việt: ki khí nhân kĩ thuật · Pinyin: jī qì rén jì shù Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 器 (khí) + 人 (nhân) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)Pinyinjī qì rén jì shùHán Việtki khí nhân kĩ thuậtCấu tạo機 + 器 + 人 + 技 + 術 · ki + khí + nhân + kĩ + thuật nghĩa thành phần: ki + khí + nhân + kĩ + thuật Nghĩa EngCihui 機器人技術 īqìrén jìshù n. robotics