机器导向语言

ki khí đạo hướng ngữ ngôn

Hán Việt: ki khí đạo hướng ngữ ngôn

Tổng quan

Cấu tạo: 機 (ki) + 器 (khí) + 導 (đạo) + 向 (hướng) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngôn ngữ máy
  • Biên soạn machine-oriented language

Eng

  • Cihui 機器導向語言 īqì dǎoxiàng yǔyán n. <comp> machine-oriented language

Từ liên quan

Gần nghĩa

机器三轮车 · 机器脚踏车 · 語言音聲欲 · 语言实验室 · 语言纯正癖 · 语言资料库 · 机器人三定律 · 机器人总动员