機器操作者 jī qì cāo zuò zhě · ki khí thao tác giả Hán Việt: ki khí thao tác giả · Pinyin: jī qì cāo zuò zhě Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 器 (khí) + 操 (thao) + 作 (tác) + 者 (giả)Pinyinjī qì cāo zuò zhěHán Việtki khí thao tác giảCấu tạo機 + 器 + 操 + 作 + 者 · ki + khí + thao + tác + giả nghĩa thành phần: ki + khí + thao + tác + giả