機器塗料紙 jī qì tú liào zhǐ · ki khí đồ liêu chỉ Hán Việt: ki khí đồ liêu chỉ · Pinyin: jī qì tú liào zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 器 (khí) + 塗 (đồ) + 料 (liêu) + 紙 (chỉ)Pinyinjī qì tú liào zhǐHán Việtki khí đồ liêu chỉCấu tạo機 + 器 + 塗 + 料 + 紙 · ki + khí + đồ + liêu + chỉ nghĩa thành phần: ki + khí + đồ + liêu + chỉ