機器的踏板 jī qì de tà bǎn · ki khí đích đạp bản Hán Việt: ki khí đích đạp bản · Pinyin: jī qì de tà bǎn Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 器 (khí) + 的 (đích) + 踏 (đạp) + 板 (bản)Pinyinjī qì de tà bǎnHán Việtki khí đích đạp bảnCấu tạo機 + 器 + 的 + 踏 + 板 · ki + khí + đích + đạp + bản nghĩa thành phần: ki + khí + đích + đạp + bản