機器的通道 jī qì de tōng dào · ki khí đích thông đạo Hán Việt: ki khí đích thông đạo · Pinyin: jī qì de tōng dào Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 器 (khí) + 的 (đích) + 通 (thông) + 道 (đạo)Pinyinjī qì de tōng dàoHán Việtki khí đích thông đạoCấu tạo機 + 器 + 的 + 通 + 道 · ki + khí + đích + thông + đạo nghĩa thành phần: ki + khí + đích + thông + đạo