机器类型通讯

ki khí loại hình thông tấn

Hán Việt: ki khí loại hình thông tấn

Tổng quan

Cấu tạo: 機 (ki) + 器 (khí) + 類 (loại) + 型 (hình) + 通 (thông) + 訊 (tấn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui machine-to-machine communication

Từ liên quan

Gần nghĩa

机器三轮车 · 机器脚踏车 · 通讯自动化 · 机器人三定律 · 机器人总动员 · 机器导向语言 · 机器房平面图 · 机器数据控制