機器類型通訊

ki khí loại hình thông tấn

Hán Việt: ki khí loại hình thông tấn

Tổng quan

Cấu tạo: (ki) + (khí) + (loại) + (hình) + (thông) + (tấn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui machine-to-machine communication