機密分類賬

ki mật phân loại trướng

Hán Việt: ki mật phân loại trướng

Tổng quan

Cấu tạo: (ki) + (mật) + (phân) + (loại) + (trướng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 機密分類賬 īmì fēnlèizhàng n. <acct.> private ledger