机械制造精度

jī xiè zhì zào jīng dùki giới chế tạo tinh độ

Hán Việt: ki giới chế tạo tinh độ · Pinyin: jī xiè zhì zào jīng dù

Tổng quan

Cấu tạo: 機 (ki) + 械 (giới) + 製 (chế) + 造 (tạo) + 精 (tinh) + 度 (độ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 độ chính xác chế tạo máy

Đức

  • Handedict mechanische Fertigungsgenauigkeit

Từ liên quan

Gần nghĩa

机械唯物主义 · 機械唯物主義 · 机械化部队 · 机械论者的 · 機械化部隊 · 机械制造工业 · 机械化养鸡厂 · 机械电子工程