機械電子工程

jī xiè diàn zǐ gōng chéng ki giới điện tử công trình

Hán Việt: ki giới điện tử công trình · Pinyin: jī xiè diàn zǐ gōng chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (ki) + (giới) + (điện) + (tử) + (công) + (trình)