機械化養雞廠

jī xiè huà yǎng jī chǎng ki giới hóa dưỡng kê xưởng

Hán Việt: ki giới hóa dưỡng kê xưởng · Pinyin: jī xiè huà yǎng jī chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (ki) + (giới) + (hóa) + (dưỡng) + (kê) + (xưởng)