机械加工自动线

jī xiè jiā gōng zì dòng xiànki giới gia công tự động tuyến

Hán Việt: ki giới gia công tự động tuyến · Pinyin: jī xiè jiā gōng zì dòng xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: 機 (ki) + 械 (giới) + 加 (gia) + 工 (công) + 自 (tự) + 動 (động) + 線 (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dây chuyền gia công tự động

Đức

  • Handedict Maschinenfließstrasse

Từ liên quan

Gần nghĩa

机械唯物主义 · 機械唯物主義 · 机械的安全保护 · 机械设备制造业 · 机械人流程自动化 · 机械制造工业 · 机械制造精度 · 机械化养鸡厂