机械人流程自动化

ki giới nhân lưu trình tự động hóa

Hán Việt: ki giới nhân lưu trình tự động hóa

Tổng quan

Cấu tạo: 機 (ki) + 械 (giới) + 人 (nhân) + 流 (lưu) + 程 (trình) + 自 (tự) + 動 (động) + 化 (hóa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui robotic process automation (RPA)

Từ liên quan

Gần nghĩa

机械加工自动线 · 机械的安全保护 · 机械设备制造业