机械的安全保护
ki giới đích an toàn bảo hộ
Hán Việt: ki giới đích an toàn bảo hộ · Pinyin: jī xiè de ān quán bǎo hù
Tổng quan
Cấu tạo: 機 (ki) + 械 (giới) + 的 (đích) + 安 (an) + 全 (toàn) + 保 (bảo) + 護 (hộ)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Bảo vệ cơ khí
Đức
- Handedict mechanisch gesicherter Schutz