机械的安全保护

jī xiè de ān quán bǎo hùki giới đích an toàn bảo hộ

Hán Việt: ki giới đích an toàn bảo hộ · Pinyin: jī xiè de ān quán bǎo hù

Tổng quan

Cấu tạo: 機 (ki) + 械 (giới) + 的 (đích) + 安 (an) + 全 (toàn) + 保 (bảo) + 護 (hộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Bảo vệ cơ khí

Đức

  • Handedict mechanisch gesicherter Schutz

Từ liên quan

Gần nghĩa

保护贸易主义者 · 保护性出口税 · 保护性进口税 · 保护贸易主义 · 保护贸易制度 · 保护贸易政策 · 机械唯物主义 · 機械唯物主義