機械感受器 ki giới cảm thụ khí Hán Việt: ki giới cảm thụ khí Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 械 (giới) + 感 (cảm) + 受 (thụ) + 器 (khí)Hán Việtki giới cảm thụ khíCấu tạo機 + 械 + 感 + 受 + 器 · ki + giới + cảm + thụ + khí nghĩa thành phần: ki + giới + cảm + thụ + khí Nghĩa EngCihui mechanoreceptor