機電一體化 jī diàn yì tǐ huà · ki điện nhất thể hóa Hán Việt: ki điện nhất thể hóa · Pinyin: jī diàn yì tǐ huà Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 電 (điện) + 一 (nhất) + 體 (thể) + 化 (hóa)Pinyinjī diàn yì tǐ huàHán Việtki điện nhất thể hóaCấu tạo機 + 電 + 一 + 體 + 化 · ki + điện + nhất + thể + hóa nghĩa thành phần: ki + điện + nhất + thể + hóa