机能性麻痹

ki năng tính ma tí

Hán Việt: ki năng tính ma tí

Tổng quan

Cấu tạo: 機 (ki) + 能 (năng) + 性 (tính) + 麻 (ma) + 痹 (tí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 liệt nhẹ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi neurapraxia

Eng

  • Cihui neurapraxia

Từ liên quan

Gần nghĩa

机能心理学 · 麻痹大意 · 机能不良 · 机能主义 · 机能异常 · 机能错乱 · 机能障碍 · 麻痹患者