機能皮層化 ki năng bì tằng hóa Hán Việt: ki năng bì tằng hóa Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 能 (năng) + 皮 (bì) + 層 (tằng) + 化 (hóa)Hán Việtki năng bì tằng hóaCấu tạo機 + 能 + 皮 + 層 + 化 · ki + năng + bì + tằng + hóa nghĩa thành phần: ki + năng + bì + tằng + hóa Nghĩa EngCihui encephalization