機芯驅動器 jī xīn qū dòng qì · ki tâm khu động khí Hán Việt: ki tâm khu động khí · Pinyin: jī xīn qū dòng qì Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 芯 (tâm) + 驅 (khu) + 動 (động) + 器 (khí)Pinyinjī xīn qū dòng qìHán Việtki tâm khu động khíCấu tạo機 + 芯 + 驅 + 動 + 器 · ki + tâm + khu + động + khí nghĩa thành phần: ki + tâm + khu + động + khí