機要交通局 ki yếu giao thông cục Hán Việt: ki yếu giao thông cục Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 要 (yếu) + 交 (giao) + 通 (thông) + 局 (cục)Hán Việtki yếu giao thông cụcCấu tạo機 + 要 + 交 + 通 + 局 · ki + yếu + giao + thông + cục nghĩa thành phần: ki + yếu + giao + thông + cục Nghĩa EngCihui 機要交通局 īyào jiāotōngjú p.w. <PRC> confidential circulation department