機身寬大的 ki thân khoan đại đích Hán Việt: ki thân khoan đại đích Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 身 (thân) + 寬 (khoan) + 大 (đại) + 的 (đích)Hán Việtki thân khoan đại đíchCấu tạo機 + 身 + 寬 + 大 + 的 · ki + thân + khoan + đại + đích nghĩa thành phần: ki + thân + khoan + đại + đích Nghĩa EngCihui wide-bodied