殺人不眨眼

shā rén bù zhǎ yǎn sát nhân bất trát nhãn

Hán Việt: sát nhân bất trát nhãn · Pinyin: shā rén bù zhǎ yǎn

Tổng quan

giết người không chớp mắt (thành ngữ) | tàn nhẫn | lạnh lùng

Cấu tạo: (sát) + (nhân) + (bất) + (trát) + (nhãn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giết người không chớp mắt (thành ngữ) | tàn nhẫn | lạnh lùng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 杀人时眼睛都不眨一下。形容极其凶狠残暴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容极其残暴。

Eng

  • CC-CEDICT to murder without blinking an eye (idiom)|ruthless|cold-blooded
  • Cihui 殺人不眨眼 hārén bù zhǎyǎn f.e. cold-blooded