殺人須見血

shā rén xū jiàn xiě sát nhân tu kiến huyết

Hán Việt: sát nhân tu kiến huyết · Pinyin: shā rén xū jiàn xiě

Tổng quan

Cấu tạo: (sát) + (nhân) + (tu) + (kiến) + (huyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻做事一定要彻底,要有结果。