杀伤力不足 sát thương lực bất túc Hán Việt: sát thương lực bất túc Tổng quan Cấu tạo: 殺 (sát) + 傷 (thương) + 力 (lực) + 不 (bất) + 足 (túc)Hán Việtsát thương lực bất túcTừ loạitínhCấu tạo殺 + 傷 + 力 + 不 + 足 · sát + thương + lực + bất + túc nghĩa thành phần: sát + thương + lực + bất + túc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thiếu sát thươngMainlandKaggle Zh-Vi underkillEngCihui underkill Từ liên quan Gần nghĩa不足取的事 · 不足量的付 · 不足为训 · 不足为奇 · 不足为道 · 不足之处 · 不足轻重 · 不足为外人道