殺出一條路 sát xuất nhất điều lộ Hán Việt: sát xuất nhất điều lộ Tổng quan Cấu tạo: 殺 (sát) + 出 (xuất) + 一 (nhất) + 條 (điều) + 路 (lộ)Hán Việtsát xuất nhất điều lộCấu tạo殺 + 出 + 一 + 條 + 路 · sát + xuất + nhất + điều + lộ nghĩa thành phần: sát + xuất + nhất + điều + lộ