杀手级应用

shā shǒu jí yìng yòngsát thủ cấp ứng dụng

Hán Việt: sát thủ cấp ứng dụng · Pinyin: shā shǒu jí yìng yòng

Tổng quan

ứng dụng sát thủ, ứng dụng đột phá

Cấu tạo: 殺 (sát) + 手 (thủ) + 級 (cấp) + 應 (ứng) + 用 (dụng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui killer app

Eng

  • Cihui killer application; killer app

Đức

  • Handedict Killerapplikation (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

应用土壤学 · 应用卫星 · 应用平台 · 应用数学 · 应用物理 · 应用科学 · 应用程序 · 应用程序接口