杀菌灯

sát khuẩn đăng

Hán Việt: sát khuẩn đăng

Tổng quan

Cấu tạo: 殺 (sát) + 菌 (khuẩn) + 燈 (đăng)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 殺菌燈 hājūndēng n. ultraviolet lamp M:¹zhǎn

Eng

  • Cihui 殺菌燈 hājūndēng n. ultraviolet lamp M:¹zhǎn
  • Tần suất từ 殺菌燈 hājūndēng n. ultraviolet lamp M:¹zhǎn

Từ liên quan

Gần nghĩa

杀菌剂 · 杀菌器 · 杀菌物 · 杀菌的 · 杀菌素 · 殺菌劑 · 杀菌 · 杀菌作用