雜亂的東西 tạp loạn đích đông tây Hán Việt: tạp loạn đích đông tây Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 亂 (loạn) + 的 (đích) + 東 (đông) + 西 (tây)Hán Việttạp loạn đích đông tâyCấu tạo雜 + 亂 + 的 + 東 + 西 · tạp + loạn + đích + đông + tây nghĩa thành phần: tạp + loạn + đích + đông + tây Nghĩa EngCihui tag end