雜余升運器 zá yú shēng yùn qì · tạp dư thăng vận khí Hán Việt: tạp dư thăng vận khí · Pinyin: zá yú shēng yùn qì Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 余 (dư) + 升 (thăng) + 運 (vận) + 器 (khí)Pinyinzá yú shēng yùn qìHán Việttạp dư thăng vận khíCấu tạo雜 + 余 + 升 + 運 + 器 · tạp + dư + thăng + vận + khí nghĩa thành phần: tạp + dư + thăng + vận + khí