雜物收藏室 tạp vật thu tàng thất Hán Việt: tạp vật thu tàng thất Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 物 (vật) + 收 (thu) + 藏 (tàng) + 室 (thất)Hán Việttạp vật thu tàng thấtCấu tạo雜 + 物 + 收 + 藏 + 室 · tạp + vật + thu + tàng + thất nghĩa thành phần: tạp + vật + thu + tàng + thất Nghĩa EngCihui boxroom