雜芳化作用

tạp phương hóa tác dụng

Hán Việt: tạp phương hóa tác dụng

Tổng quan

Cấu tạo: (tạp) + (phương) + (hóa) + (tác) + (dụng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui heterarylation