權力的濫用

quyền lực đích lạm dụng

Hán Việt: quyền lực đích lạm dụng

Tổng quan

Cấu tạo: (quyền) + (lực) + (đích) + (lạm) + (dụng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 權力的濫用 uánlì de lànyòng n. abuse of rights