权威性调查

quyền uy tính điều tra

Hán Việt: quyền uy tính điều tra

Tổng quan

Cấu tạo: 權 (quyền) + 威 (uy) + 性 (tính) + 調 (điều) + 查 (tra)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 điều tra có thẩm quyền
  • Biên soạn 權威性調查 uánwēixìng diàochá n. authoritative inquiry

Eng

  • Cihui 權威性調查 uánwēixìng diàochá n. authoritative inquiry

Từ liên quan

Gần nghĩa

调查的结果 · 调查研究 · 调查人员 · 调查地质 · 调查核实 · 调查结果 · 权威性文献 · 调查委员会