权衡过 quán héng guò·quyền hành quá Hán Việt: quyền hành quá · Pinyin: quán héng guò Tổng quan Cấu tạo: 權 (quyền) + 衡 (hành) + 過 (quá)Pinyinquán héng guòHán Việtquyền hành quáTừ loạiđộngCấu tạo權 + 衡 + 過 · quyền + hành + quá nghĩa thành phần: quyền + hành + quá Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cân nhắcĐứcHandedict abwägen Từ liên quan Gần nghĩa权衡轻重 · 权衡利弊 · 权衡 · 权衡得失 · 权衡执掌 · 权衡比较 · 權衡輕重