李下不整冠 lí hạ bất chỉnh quan Hán Việt: lí hạ bất chỉnh quan Tổng quan Cấu tạo: 李 (lí) + 下 (hạ) + 不 (bất) + 整 (chỉnh) + 冠 (quan)Hán Việtlí hạ bất chỉnh quanCấu tạo李 + 下 + 不 + 整 + 冠 · lí + hạ + bất + chỉnh + quan nghĩa thành phần: lí + hạ + bất + chỉnh + quan Nghĩa EngCihui 李下不整冠 ǐ xià bù zhěng guān f.e. avoid suspicion