李下無蹊徑 lǐ xià wú xī jìng · lí hạ vô hề kính Hán Việt: lí hạ vô hề kính · Pinyin: lǐ xià wú xī jìng Tổng quan Cấu tạo: 李 (lí) + 下 (hạ) + 無 (vô) + 蹊 (hề) + 徑 (kính)Pinyinlǐ xià wú xī jìngHán Việtlí hạ vô hề kínhCấu tạo李 + 下 + 無 + 蹊 + 徑 · lí + hạ + vô + hề + kính nghĩa thành phần: lí + hạ + vô + hề + kính