李察張伯倫 lǐ chá zhāng bó lún · lí sát trương bá luân Hán Việt: lí sát trương bá luân · Pinyin: lǐ chá zhāng bó lún Tổng quan Cấu tạo: 李 (lí) + 察 (sát) + 張 (trương) + 伯 (bá) + 倫 (luân)Pinyinlǐ chá zhāng bó lúnHán Việtlí sát trương bá luânCấu tạo李 + 察 + 張 + 伯 + 倫 · lí + sát + trương + bá + luân nghĩa thành phần: lí + sát + trương + bá + luân