李志明先生 lí chí minh tiên sanh Hán Việt: lí chí minh tiên sanh Tổng quan Cấu tạo: 李 (lí) + 志 (chí) + 明 (minh) + 先 (tiên) + 生 (sanh)Hán Việtlí chí minh tiên sanhCấu tạo李 + 志 + 明 + 先 + 生 · lí + chí + minh + tiên + sanh nghĩa thành phần: lí + chí + minh + tiên + sanh Nghĩa EngCihui limk