李氏千頭奴 lǐ shì qiān tóu nú · lí thị thiên đầu nô Hán Việt: lí thị thiên đầu nô · Pinyin: lǐ shì qiān tóu nú Tổng quan Cấu tạo: 李 (lí) + 氏 (thị) + 千 (thiên) + 頭 (đầu) + 奴 (nô)Pinyinlǐ shì qiān tóu núHán Việtlí thị thiên đầu nôCấu tạo李 + 氏 + 千 + 頭 + 奴 · lí + thị + thiên + đầu + nô nghĩa thành phần: lí + thị + thiên + đầu + nô