李義山詩集 lǐ yì shān shī jí · lí nghĩa san thi tập Hán Việt: lí nghĩa san thi tập · Pinyin: lǐ yì shān shī jí Tổng quan Cấu tạo: 李 (lí) + 義 (nghĩa) + 山 (san) + 詩 (thi) + 集 (tập)Pinyinlǐ yì shān shī jíHán Việtlí nghĩa san thi tậpCấu tạo李 + 義 + 山 + 詩 + 集 · lí + nghĩa + san + thi + tập nghĩa thành phần: lí + nghĩa + san + thi + tập