杏眼圓睜 hạnh nhãn viên tĩnh Hán Việt: hạnh nhãn viên tĩnh Tổng quan Cấu tạo: 杏 (hạnh) + 眼 (nhãn) + 圓 (viên) + 睜 (tĩnh)Hán Việthạnh nhãn viên tĩnhCấu tạo杏 + 眼 + 圓 + 睜 · hạnh + nhãn + viên + tĩnh nghĩa thành phần: hạnh + nhãn + viên + tĩnh Nghĩa EngCihui 杏眼圓睜 ìngyǎnyuánzhēng f.e. 1. angry look of a woman 2. almond-shaped eyes glaring with rage Từ liên quan Từ đồng nghĩa柳眉倒竖