杏眼圓睜

hạnh nhãn viên tĩnh

Hán Việt: hạnh nhãn viên tĩnh

Tổng quan

Cấu tạo: (hạnh) + (nhãn) + (viên) + (tĩnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 多用以形容女子生氣時瞪大眼睛的神態。《大唐秦王詞話》第六○回:「那公主桃腮噴火,杏眼圓睜,連忙打辦齊整,帶了彩女宮娥,自到金鑾寶殿奏高祖去。」《老殘遊記》第一六回:「魏氏聽了,抬起頭來,柳眉倒豎,杏眼圓睜。」

Eng

  • Cihui 杏眼圓睜 ìngyǎnyuánzhēng f.e. 1. angry look of a woman 2. almond-shaped eyes glaring with rage

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

柳眉倒竖