材料成分 cái liào chéng fèn·tài liêu thành phân Hán Việt: tài liêu thành phân · Pinyin: cái liào chéng fèn Tổng quan Cấu tạo: 材 (tài) + 料 (liêu) + 成 (thành) + 分 (phân)Pinyincái liào chéng fènHán Việttài liêu thành phânCấu tạo材 + 料 + 成 + 分 · tài + liêu + thành + phân nghĩa thành phần: tài + liêu + thành + phân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thành phần vật liệuĐứcHandedict Materialzusammensetzung Từ liên quan Gần nghĩa成分叉的 · 材料科学 · 材料学 · 成分/份 · 成分分析 · 成分标识 · 成分结构 · 成分识别